旁朝

páng cháo bàng triêu

Hán Việt: bàng triêu · Pinyin: páng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古谓小国朝见大国。与诸侯朝见天子的"正朝"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古谓小国朝见大国。与诸侯朝见天子的"正朝"相对。