旁期

páng qī bàng kì

Hán Việt: bàng kì · Pinyin: páng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旁杘"; 旁系亲属的丧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旁杘"。 2.旁系亲属的丧服。