旁殺 páng shā · bàng sát Hán Việt: bàng sát · Pinyin: páng shā Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 殺 (sát)Pinyinpáng shāHán Việtbàng sátCấu tạo旁 + 殺 · bàng + sát nghĩa thành phần: bàng + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时谓旁系亲属的丧服以亲疏远近不同而依次减等。Tân Hoa Tự Điển 1.古时谓旁系亲属的丧服以亲疏远近不同而依次减等。