旁枝

páng zhī bàng chi

Hán Việt: bàng chi · Pinyin: páng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旁生歧出; 侧生的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旁生歧出。 2.侧生的枝条。

Eng

  • Cihui 旁枝 pángzhī n. side branch (of a tree) M:¹tiáo