旁柱
bàng trụ
Hán Việt: bàng trụ
Tổng quan
thanh dọc (khung cửa), rầm cửa, (số nhiều) mặt bên (của) lò sưởi
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh dọc (khung cửa), rầm cửa, (số nhiều) mặt bên (của) lò sưởi
Hán Việt: bàng trụ
thanh dọc (khung cửa), rầm cửa, (số nhiều) mặt bên (của) lò sưởi