旁求
bàng cầu
Hán Việt: bàng cầu · Pinyin: páng qiú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向各方徵求。漢.孔安國〈書經序〉:「開設學校,旁求儒雅。」《文選.孔融.薦禰衡表》:「旁求四方,以招賢俊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四处征求;广泛搜求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四处征求;广泛搜求。
Eng
- Cihui 旁求 ángqiú v. search everywhere for talent