旁流

páng liú bàng lưu

Hán Việt: bàng lưu · Pinyin: páng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?流"; 广泛流布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?流"。 2.广泛流布。