旁浹 páng jiā · bàng tiếp Hán Việt: bàng tiếp · Pinyin: páng jiā Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 浹 (tiếp)Pinyinpáng jiāHán Việtbàng tiếpCấu tạo旁 + 浹 · bàng + tiếp nghĩa thành phần: bàng + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍沾被。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍沾被。