旁遊

páng yóu bàng du

Hán Việt: bàng du · Pinyin: páng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到别处闲游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到别处闲游。