旁溢 páng yì · bàng dật Hán Việt: bàng dật · Pinyin: páng yì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 溢 (dật)Pinyinpáng yìHán Việtbàng dậtCấu tạo旁 + 溢 · bàng + dật nghĩa thành phần: bàng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向四面八方流去。Tân Hoa Tự Điển 1.向四面八方流去。