旁激 páng jī · bàng kích Hán Việt: bàng kích · Pinyin: páng jī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 激 (kích)Pinyinpáng jīHán Việtbàng kíchCấu tạo旁 + 激 · bàng + kích nghĩa thành phần: bàng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狂浪四溅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狂浪四溅。