旁燭 páng zhú · bàng chúc Hán Việt: bàng chúc · Pinyin: páng zhú Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 燭 (chúc)Pinyinpáng zhúHán Việtbàng chúcCấu tạo旁 + 燭 · bàng + chúc nghĩa thành phần: bàng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普照。Tân Hoa Tự Điển 1.普照。