旁牌

páng pái bàng bài

Hán Việt: bàng bài · Pinyin: páng pái

Tổng quan

ấm lá chắn chống đỡ gươm giáo. bàng bài bàng bài ☆Tấm lá chắn chống đỡ gươm giáo.

Cấu tạo: (bàng) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm lá chắn chống đỡ gươm giáo. bàng bài bàng bài ☆Tấm lá chắn chống đỡ gươm giáo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來抵禦敵人攻擊的盾牌。《宋史.卷一九七.兵志十一》:「康定元年……八月,詔陝西製柳木旁牌。」也作「旁排」、「彭排」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"旁排"。