旁狎 páng xiá · bàng hiệp Hán Việt: bàng hiệp · Pinyin: páng xiá Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 狎 (hiệp)Pinyinpáng xiáHán Việtbàng hiệpCấu tạo旁 + 狎 · bàng + hiệp nghĩa thành phần: bàng + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妄与狎习。Tân Hoa Tự Điển 1.妄与狎习。