旁白
bàng bạch
Hán Việt: bàng bạch · Pinyin: páng bái
Tổng quan
lời thoại riêng (trong kịch) | lời thuyết minh | lời dẫn chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui lời thoại riêng (trong kịch) | lời thuyết minh | lời dẫn chuyện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.在戲劇演出中,某個角色可以直接對觀眾說話,而大家假想臺上的其他演員都聽不見。在文藝復興時期的戲劇中,這種方法常被用來將人物的內心感受傳達給觀眾。 2.電影、電視中的畫外音,發音人不在畫面中出現,對鏡頭畫面內容有說明解釋作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧名词。剧中人物在一旁评价对手言行、表述本人内心活动或直接说给观众听(假设不为同台其他人物听见)的台词。中国戏曲中称为打背供”。
Eng
- CC-CEDICT aside (theater)|voice-over|background narration
- Cihui aside (theater); voice-over; background narration