旁的

bàng đích

Hán Việt: bàng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 其他方面、部分。如:「看今天這個冷清場面,旁的還須要說嗎?」

Eng

  • Cihui 旁的 áng de n. something else; something else again.