旁省

páng shěng bàng tỉnh

Hán Việt: bàng tỉnh · Pinyin: páng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别的宫廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别的宫廷。