旁眺 páng tiào · bàng thiếu Hán Việt: bàng thiếu · Pinyin: páng tiào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 眺 (thiếu)Pinyinpáng tiàoHán Việtbàng thiếuCấu tạo旁 + 眺 · bàng + thiếu nghĩa thành phần: bàng + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环顾; 侧望。Tân Hoa Tự Điển 1.环顾。 2.侧望。