旁睐

páng làibàng lãi

Hán Việt: bàng lãi · Pinyin: páng lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.侧目而视。

Cấu tạo: 旁 (bàng) + 睞 (lãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.侧目而视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旁人 · 旁出 · 旁切 · 旁午 · 旁及 · 旁听 · 旁坐 · 旁支