旁睾的 bàng cao đích Hán Việt: bàng cao đích Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 睾 (cao) + 的 (đích)Hán Việtbàng cao đíchCấu tạo旁 + 睾 + 的 · bàng + cao + đích nghĩa thành phần: bàng + cao + đích Nghĩa EngCihui paradidymal