旁磔 páng zhé · bàng trách Hán Việt: bàng trách · Pinyin: páng zhé Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 磔 (trách)Pinyinpáng zhéHán Việtbàng tráchCấu tạo旁 + 磔 · bàng + trách nghĩa thành phần: bàng + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓于四方之门宰牲禳祭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓于四方之门宰牲禳祭。