旁礡 bàng bạc Hán Việt: bàng bạc Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 礡 (bạc)Hán Việtbàng bạcCấu tạo旁 + 礡 · bàng + bạc nghĩa thành phần: bàng + bạc Từ liên quan Gần nghĩa旁人 · 旁出 · 旁切 · 旁午 · 旁及 · 旁听 · 旁坐 · 旁支