旁礡 bàng bạc Hán Việt: bàng bạc Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 礡 (bạc)Hán Việtbàng bạcCấu tạo旁 + 礡 · bàng + bạc nghĩa thành phần: bàng + bạc