旁礴

páng bó bàng bạc

Hán Việt: bàng bạc · Pinyin: páng bó

Tổng quan

hư Bàng bạc 旁薄. bàng bạc bàng bạc ☆Như Bàng bạc 旁薄.

Cấu tạo: (bàng) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Bàng bạc 旁薄. bàng bạc bàng bạc ☆Như Bàng bạc 旁薄.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大無邊,混同充塞。《莊子.逍遙遊》:「之人也,之德也,將旁礴萬物,以為一世蘄乎亂。」也作「旁薄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"旁薄"。