旁禍 páng huò · bàng họa Hán Việt: bàng họa · Pinyin: páng huò Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 禍 (họa)Pinyinpáng huòHán Việtbàng họaCấu tạo旁 + 禍 · bàng + họa nghĩa thành phần: bàng + họa