旁稽 páng jī · bàng kê Hán Việt: bàng kê · Pinyin: páng jī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 稽 (kê)Pinyinpáng jīHán Việtbàng kêCấu tạo旁 + 稽 · bàng + kê nghĩa thành phần: bàng + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多方参证。Tân Hoa Tự Điển 1.多方参证。