旁穿 páng chuān · bàng xuyên Hán Việt: bàng xuyên · Pinyin: páng chuān Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 穿 (xuyên)Pinyinpáng chuānHán Việtbàng xuyênCấu tạo旁 + 穿 · bàng + xuyên nghĩa thành phần: bàng + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横穿。Tân Hoa Tự Điển 1.横穿。