旁立

páng lì bàng lập

Hán Việt: bàng lập · Pinyin: páng lì

Tổng quan

đứng cạnh

Cấu tạo: (bàng) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng cạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在旁边侍立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在旁边侍立。