旁紐

páng niǔ bàng nữu

Hán Việt: bàng nữu · Pinyin: páng niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (nữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發音部位相同而音值不同的聲紐。如幫、滂、並、明皆屬重脣音,而音值不同,互稱為旁紐聲紐。