旁紐 páng niǔ · bàng nữu Hán Việt: bàng nữu · Pinyin: páng niǔ Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 紐 (nữu)Pinyinpáng niǔHán Việtbàng nữuCấu tạo旁 + 紐 · bàng + nữu nghĩa thành phần: bàng + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代音韵学术语。与"正纽"相对。谓声母相同﹑韵母相近而声调不一的字。参见"正纽"。 2.旧诗八病之一。