旁緣 páng yuán · bàng duyến Hán Việt: bàng duyến · Pinyin: páng yuán Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 緣 (duyến)Pinyinpáng yuánHán Việtbàng duyếnCấu tạo旁 + 緣 · bàng + duyến nghĩa thành phần: bàng + duyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依仗;凭借; 谓相互勾结。Tân Hoa Tự Điển 1.依仗;凭借。 2.谓相互勾结。