旁羅 páng luó · bàng la Hán Việt: bàng la · Pinyin: páng luó Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 羅 (la)Pinyinpáng luóHán Việtbàng laCấu tạo旁 + 羅 · bàng + la nghĩa thành phần: bàng + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遍及; 测天度的器具; 借指测度; 广泛搜罗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遍及。 2.测天度的器具。 3.借指测度。 4.广泛搜罗。