旁羅 páng luó · bàng la Hán Việt: bàng la · Pinyin: páng luó Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 羅 (la)Pinyinpáng luóHán Việtbàng laCấu tạo旁 + 羅 · bàng + la nghĩa thành phần: bàng + la Nghĩa ViệtCihui hổ biến khắp nơi. bàng la bàng la ☆Phổ biến khắp nơi.