旁臉 bàng kiểm Hán Việt: bàng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 臉 (kiểm)Hán Việtbàng kiểmCấu tạo旁 + 臉 · bàng + kiểm nghĩa thành phần: bàng + kiểm Nghĩa EngCihui 旁臉 ángliǎn n. <coll.> the side of one's face M:¹zhāng