旁落
bàng lạc
Hán Việt: bàng lạc · Pinyin: páng luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落在别人手里; 犹衰落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.落在别人手里。 2.犹衰落。
Eng
- Cihui 旁落 ángluò v. fall to others
Hán Việt: bàng lạc · Pinyin: páng luò