旁搜 bàng sưu Hán Việt: bàng sưu Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 搜 (sưu)Hán Việtbàng sưuCấu tạo旁 + 搜 · bàng + sưu nghĩa thành phần: bàng + sưu