旁處 bàng xử Hán Việt: bàng xử Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 處 (xử)Hán Việtbàng xửCấu tạo旁 + 處 · bàng + xử nghĩa thành phần: bàng + xử Nghĩa EngCihui 旁處 ángchù* n. elsewhere