旁蟹

páng xiè bàng giải

Hán Việt: bàng giải · Pinyin: páng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即螃蟹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即螃蟹。