旁要 páng yào · bàng yếu Hán Việt: bàng yếu · Pinyin: páng yào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 要 (yếu)Pinyinpáng yàoHán Việtbàng yếuCấu tạo旁 + 要 · bàng + yếu nghĩa thành phần: bàng + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代算学名词。九数之一﹐即勾股。Tân Hoa Tự Điển 1.古代算学名词。九数之一﹐即勾股。