旁觀者

páng guān zhě bàng quan giả

Hán Việt: bàng quan giả · Pinyin: páng guān zhě

Tổng quan

người quan sát | khán giả

Cấu tạo: (bàng) + (quan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quan sát | khán giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一旁觀看,而不介入其中的人。如:「旁觀者清,當局者迷。」

Eng

  • CC-CEDICT observer|spectator
  • Cihui observer; spectator