旁訓

páng xùn bàng huấn

Hán Việt: bàng huấn · Pinyin: páng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (huấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章中正文旁的細字註解。也稱為「旁注」。清代徐之綱著有《五經旁訓》、《五經旁訓增訂精義》。

Eng

  • Cihui 旁訓 ángxùn n. footnotes of scriptures/classics