旁諏 páng zōu · bàng tưu Hán Việt: bàng tưu · Pinyin: páng zōu Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 諏 (tưu)Pinyinpáng zōuHán Việtbàng tưuCấu tạo旁 + 諏 · bàng + tưu nghĩa thành phần: bàng + tưu