旁諮 páng zī · bàng ti Hán Việt: bàng ti · Pinyin: páng zī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 諮 (ti)Pinyinpáng zīHán Việtbàng tiCấu tạo旁 + 諮 · bàng + ti nghĩa thành phần: bàng + ti