旁訓

páng xùn bàng huấn

Hán Việt: bàng huấn · Pinyin: páng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正文旁边附注的释义或音读。清徐之纲着有《五经旁训》﹑《五经旁训增订精义》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正文旁边附注的释义或音读。清徐之纲着有《五经旁训》﹑《五经旁训增订精义》。

Eng

  • Cihui 旁訓 ángxùn n. footnotes of scriptures/classics