旁訟 páng sòng · bàng tụng Hán Việt: bàng tụng · Pinyin: páng sòng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 訟 (tụng)Pinyinpáng sòngHán Việtbàng tụngCấu tạo旁 + 訟 · bàng + tụng nghĩa thành phần: bàng + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诉讼涉及他人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诉讼涉及他人。