旁說 páng shuō · bàng thuyết Hán Việt: bàng thuyết · Pinyin: páng shuō Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 說 (thuyết)Pinyinpáng shuōHán Việtbàng thuyếtCấu tạo旁 + 說 · bàng + thuyết nghĩa thành phần: bàng + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传说。