旁貸 páng dài · bàng thải Hán Việt: bàng thải · Pinyin: páng dài Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 貸 (thải)Pinyinpáng dàiHán Việtbàng thảiCấu tạo旁 + 貸 · bàng + thải nghĩa thành phần: bàng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓推卸于他人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓推卸于他人。