旁資 páng zī · bàng tư Hán Việt: bàng tư · Pinyin: páng zī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 資 (tư)Pinyinpáng zīHán Việtbàng tưCấu tạo旁 + 資 · bàng + tư nghĩa thành phần: bàng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横向征询; 就近资助。Tân Hoa Tự Điển 1.横向征询。 2.就近资助。