旁趨

páng qū bàng xu

Hán Việt: bàng xu · Pinyin: páng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从边门出入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从边门出入。