旁趨 páng qū · bàng xu Hán Việt: bàng xu · Pinyin: páng qū Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 趨 (xu)Pinyinpáng qūHán Việtbàng xuCấu tạo旁 + 趨 · bàng + xu nghĩa thành phần: bàng + xu