旁路 páng lù · bàng lộ Hán Việt: bàng lộ · Pinyin: páng lù Tổng quan đi vòng qua Cấu tạo: 旁 (bàng) + 路 (lộ)Pinyinpáng lùHán Việtbàng lộCấu tạo旁 + 路 · bàng + lộ nghĩa thành phần: bàng + lộ Nghĩa ViệtCihui đi vòng quaEngCC-CEDICT to bypassCihui to bypass