旁路

páng lù bàng lộ

Hán Việt: bàng lộ · Pinyin: páng lù

Tổng quan

đi vòng qua

Cấu tạo: (bàng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vòng qua

Eng

  • CC-CEDICT to bypass
  • Cihui to bypass